Psychologist John Holland, believing that people work best in environments that match their personalities, (19) ____________.
Chủ ngữ của câu là "Psychologist John Holland" (Nhà tâm lý học John Holland). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy ", believing that people work best in environments that match their personalities," chỉ là mệnh đề phân từ hiện tại (V-ing) đóng vai trò giải thích thêm cho chủ ngữ. Vì vậy, vị trí (19) đang thiếu một động từ chính (Main verb) cho toàn bộ câu.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. being created... (Danh động từ/Phân từ hiện tại dạng bị động - thiếu động từ chính).
B. having created... (Phân từ hoàn thành - khiến câu bị khuyết động từ chính).
C. who created... (Đại từ quan hệ "who" biến toàn bộ phần này thành mệnh đề phụ thuộc, câu vẫn thiếu động từ chính).
D. đã tạo ra một trong những bài kiểm tra được sử dụng rộng rãi nhất gọi là Holland Code (Động từ "created" chia ở thì quá khứ đơn, hoàn thiện cấu trúc S + V).
Đáp án D là sự lựa chọn duy nhất đúng cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
Chọn D.
→ Psychologist John Holland, believing that people work best in environments that match their personalities, created one of the most widely-used tests called the Holland Code.
Dịch nghĩa: Nhà tâm lý học John Holland, với niềm tin rằng con người làm việc tốt nhất trong những môi trường phù hợp với tính cách của họ, đã tạo ra một trong những bài kiểm tra được sử dụng rộng rãi nhất gọi là Holland Code.