Protecting wildlife sustains biodiversity, supports agriculture, enables scientific research, and maintains ecosystem services such as clean water. (14) _____.
Câu liền trước liệt kê hàng loạt lợi ích của việc bảo vệ động vật hoang dã: duy trì đa dạng sinh học, hỗ trợ nông nghiệp, tạo điều kiện cho nghiên cứu khoa học và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái (như nước sạch). Đây là những lợi ích bao trùm cho cả thiên nhiên và con người. Khoảng trống (14) cần một câu tổng kết lại ý nghĩa của toàn bộ danh sách lợi ích vừa nêu.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Điều này đảm bảo các hoạt động du lịch hiếm khi ảnh hưởng đến các chính sách bảo vệ môi trường (Sai logic và lạc đề).
B. Điều này làm giảm tầm quan trọng của đa dạng sinh học đối với sự phát triển dài hạn (Sai logic vì câu trước đang ca ngợi lợi ích).
C. Điều này chứng minh các nỗ lực bảo tồn mang lại lợi ích cho cả thiên nhiên và cộng đồng như thế nào (Đại từ “This” tóm gọn toàn bộ câu trước. Cụm “both nature and communities” khái quát cực kỳ chính xác các lợi ích như đa dạng sinh học (nature) và nông nghiệp/nước sạch (communities)).
D. Điều này ngăn cản các chính phủ đầu tư vào các chương trình bảo vệ động vật hoang dã (Sai logic: Lợi ích nhiều thì phải khuyến khích đầu tư chứ không phải ngăn cản).
Đáp án C cung cấp một câu chốt ý mạch lạc, thâu tóm được trọn vẹn thông điệp của câu liệt kê phía trước.
Chọn C.
→ Protecting wildlife sustains biodiversity, supports agriculture, enables scientific research, and maintains ecosystem services such as clean water. This demonstrates how conservation efforts benefit both nature and communities.
Dịch nghĩa: Bảo vệ động vật hoang dã duy trì đa dạng sinh học, hỗ trợ nông nghiệp, tạo điều kiện cho nghiên cứu khoa học và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái như nước sạch. Điều này chứng minh các nỗ lực bảo tồn mang lại lợi ích cho cả thiên nhiên và cộng đồng như thế nào.