Professional athletes take part in intense training sessions, in which they work extremely hard.
Giải thích
Đáp án đúng là D
Dịch nghĩa: Các vận động viên chuyên nghiệp tham gia vào các buổi tập luyện có cường độ cao, trong đó họ luyện tập vô cùng chăm chỉ.
→ intensive (adj): căng thẳng, có cường độ cao
A. tiring (adj): gây mệt mỏi
B. extravagant (adj): xa hoa, lãng phí
C. unique (adj): độc đáo
D. relaxing (adj): thư giãn
Như vậy, intensive (adj): căng thẳng, cường độ cao >< relaxing (adj): thư giãn.