Prepare snacks like nuts, yogurt, or fruit in advance to ensure (11) ________ and avoid binge eating.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:
A. quantity /'kwɒntəti/ (n): số lượng
B. capacity /kə'pæsəti/ (n): khả năng, dung tích, sức chưa
C. intensity /ɪn'tensəti/ (n): cường độ
D. quality /'kwɒl.ə.ti/ (n): chất lượng
Tạm dịch: Prepare snacks like nuts, yogurt, or fruit in advance to ensure (11) ______ and avoid binge eating. (Chuẩn bị trước các món ăn nhẹ như các loại hạt, sữa chua, hoặc trái cây để đảm bảo chất lượng và tránh ăn uống không kiểm soát.).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp.