Police confirmed that ______ helped identify the suspect quickly. A. digital strong evidence B. evidence strong digital C. strong evidence digital D. strong digital evidence
Giải thích
D
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + Adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
(Quan điểm → Kích thước → Tuổi tác → Hình dáng → Màu sắc → Nguồn gốc → Chất liệu → Mục đích)
Ta có:
strong (adj - Opinion): mạnh, thuyết phục
digital (adj - Purpose): kỹ thuật số
evidence (n): bằng chứng – danh từ chính
Chọn D. strong digital evidence
→ Police confirmed that strong digital evidence helped identify the suspect quickly.
Dịch: Cảnh sát xác nhận rằng bằng chứng kỹ thuật số vững chắc đã giúp xác định nghi phạm nhanh chóng.