Pokémon GO, a popular augmented reality game, (18) ______. It allows players to catch virtual creatu...
Giải thích
Câu có chủ ngữ là ‘Pokémon GO’ → Chỗ trống cần một động từ chính để hoàn chỉnh câu.
A. Sai vì mệnh đề quan hệ ‘which was officially launched...’ chỉ là một mệnh đề quan hệ (mệnh đề phụ) dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía trước, không thể làm động từ chính của câu.
B. Đúng vì ‘was officially launched’ là động từ chính, giúp câu trở thành một câu hoàn chỉnh có nghĩa.
C. Sai vì cụm ‘of which the app was officially launched…’ chỉ là một phần bổ sung, không thể làm động từ chính của câu.
D. Sai vì ‘having been launched’ là cụm phân từ hoàn thành (past perfect participle), không thể làm động từ chính của câu.
Dịch: Pokémon GO, một trò chơi thực tế ảo tăng cường nổi tiếng, chính thức ra mắt công chúng vào tháng 7 năm 2016.
Chọn B.