Point, ask, and answer (Chỉ vào, hỏi và trả lời)
Giải thích
1. May I play volleyball? – Yes, you may
2. May I watch TV? – No, you may not
3. May I go swimming? – Yes, you may
4. May I go skateboarding? – No, you may not
5. May I listen to music? – Yes, you may
6. May I go out? – No, you may not
Hướng dẫn dịch:
1. Con có thể chơi bóng chuyền không? – Được chứ
2. Con có thể xem TV không? – Không được đâu con
3. Con có thể đi bơi không? – Được chứ
4. Con có thể chơi trượt ván không? – Không được đâu con
5. Con có thể nghe nhạc không? - Được chứ
6. Con có thể ra ngoài chơi không? – Không được đâu con
