Point and say. (Chỉ vào và nói)
Giải thích
1. Stand up
2. Hands up
3. Wake up
4. Clean the room
5. Do the homework
6. Sit down
Hướng dẫn dịch:
1. Đứng lên
2. Giơ tay lên
3. Thức dậy
4. Dọn phòng
5. Làm bài tập
6. Ngồi xuống
1. Stand up
2. Hands up
3. Wake up
4. Clean the room
5. Do the homework
6. Sit down
Hướng dẫn dịch:
1. Đứng lên
2. Giơ tay lên
3. Thức dậy
4. Dọn phòng
5. Làm bài tập
6. Ngồi xuống