pods of whales and A. Come across B. Come by C. Come forward
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ
A. come across sb/sth (phr.v): tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy
B. come by sth (phr.v): đến thăm ai đó
C. come forward (phr.v): đứng ra cung cấp thông tin
D. come to (phr.v) = come round: tỉnh lại
Dịch: Bắt gặp đàn cá voi, hải cẩu và chim cánh cụt.
Chọn A.