15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 60)

Please________your cigarette. I am going to get choked A. cut down B. blow out C. put aside D. put out

99/330

Please________your cigarette. I am going to get choked

cut down

blow out

put aside

put out

Giải thích

Đáp án D

Cut down: chặt/ cắt giảm Blow out: thổi tắt

Put aside: để sang một bên Put out: dập tắt lửa

Câu này dịch như sau: Làm ơn dập tắt điếu thuốc là đi. Chúng tôi sắp ngạt thở rồi.