Please remember that (22) ________ is a must, as the bus will not wait for latecomers.
Giải thích
A. punctual (adj): đúng giờ
B. punctually (adv): một cách đúng giờ
C. punctuality (n): sự đúng giờ
D. punctuate (v): đánh dấu câu, ngắt quãng
- Từ cần điền đứng trước động từ “is”.
" Từ cần điền là một danh từ, và danh từ này đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề “________ is a must”.
" Chọn C
Dịch:
Please remember that punctuality is a must, as the bus will not wait for latecomers. (Xin hãy nhớ rằng việc đúng giờ là bắt buộc, vì xe buýt sẽ không đợi người đến muộn.)