Please note that this time next week, you (17) ______ the breathtaking views from our remote wooden cabin instead of sitting in a dull office. Don’t miss this unique opportunity!
“Please note that this time next week, you (17) ______ the breathtaking views from our remote wooden cabin instead of sitting in a dull office.”
A. are taking in
B. will be taking in
C. will have taken in
D. take in
- “This time next week” là một thời điểm cụ thể, xác định trong tương lai. → Sử dụng thì tương lai tiếp diễn để nói về một hành động đang diễn ra ở một thời điểm trong tương lai.
- Ngữ cảnh: Vào đúng thời điểm đó tuần sau, hành động “ngắm cảnh” (taking in the views) đang diễn ra.
Dịch:Hãy chú ý rằng vào cùng thời điểm này tuần sau, bạn sẽ đang tận hưởng những khung cảnh ngoạn mục từ căn nhà gỗ xa xôi của chúng tôi thay vì ngồi trong một văn phòng nhàm chán.
Chọn B
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Adventure holiday in the Alps Are you ready to (15) broaden your horizons? Join our mountain trekking tour this summer! We guarantee that by the end of the trip, you (16) will have recharged your batteries completely. Please note that this time next week, you (17) will be taking in the breathtaking views from our remote wooden cabin instead of sitting in a dull office. Don’t miss this unique opportunity! | Kỳ nghỉ mạo hiểm tại vùng núi Alps Bạn đã sẵn sàng để mở rộng tầm mắt chưa? Hãy tham gia tour đi bộ đường dài trên núi của chúng tôi vào mùa hè này! Chúng tôi đảm bảo rằng vào lúc chuyến đi kết thúc, bạn sẽ nạp lại được hoàn toàn năng lượng của mình. Vui lòng lưu ý rằng vào giờ này tuần sau, bạn sẽ đang tận hưởng những cảnh đẹp mê hồn từ căn cabin gỗ hẻo lánh của chúng tôi thay vì ngồi trong một văn phòng nhàm chán. Đừng bỏ lỡ cơ hội có một không hai này!
|