Please make sure your seatbelt is fastened securely and your tray table is stored before the plane ______.
Giải thích
Đáp án đúng là C
A. gets on (phrasal verb): lên (xe buýt, tàu hỏa...) / có quan hệ tốt với ai
B. goes off (phrasal verb): reo (chuông), ôi thiu (thức ăn), nổ (bom)
C. takes off (phrasal verb): cất cánh (máy bay), cởi (quần áo)
D. turns up (phrasal verb): xuất hiện, vặn to (âm lượng)
Dựa vào chủ ngữ là “the plane” (máy bay) và ngữ cảnh thắt dây an toàn, cụm động từ chính xác nhất chỉ hành động máy bay rời khỏi mặt đất là “take off” (cất cánh).
→ Please make sure your seatbelt is fastened securely and your tray table is stored before the plane takes off.
Dịch nghĩa: Vui lòng đảm bảo dây an toàn của bạn đã được thắt chặt và bàn ăn của bạn đã được gấp gọn trước khi máy bay cất cánh.