Please leave this space _________ on the enrolment form.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
absent (adj): vắng mặt
blank (adj): trống
missing (adj): mất tích, thất lạc
undone (adj): chưa được hoàn thành
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch: Vui lòng để trống phần này trong mẫu đơn đăng ký.