Please give me more ______ about the test format. (INFORM)
Giải thích
information
- Từ gốc: inform (v): thông báo
- Trước chỗ trống là “more”; sau chỗ trống là giới từ “about” → cần danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
- Cụm từ: “information about sth” = thông tin về điều gì đó.
- Động từ “inform” → danh từ “information” = thông tin, là danh từ không đếm được.
Dịch: Vui lòng cho tôi biết thêm thông tin về định dạng đề thi.