Please adhere to these urgent guidelines (14) ______ your safety:
Giải thích
Chỗ trống đứng trước cụm danh từ “your safety” → Cần điền vào chỗ trống một giới từ phù hợp để tạo thành cụm giới từ chỉ mục đích, lợi ích.
→ Đáp án A. for là giới từ chỉ mục đích/lợi ích hướng tới, khi điền vào chỗ trống sẽ tạo thành cụm từ cố định “for your safety” (vì sự an toàn của bạn)
→ Please adhere to these urgent guidelines for your safety (Vui lòng tuân thủ các hướng dẫn khẩn cấp sau vì sự an toàn của bạn)
Chọn A.