plays / a week. / He / twice / badminton / ___________________________________________________________________.
Giải thích
He plays badminton twice a week.
Cấu trúc: Thì hiện tại đơn diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại: S + V(s/es) + O + trạng từ chỉ tần suất.
- Chủ ngữ là “He” (ngôi thứ ba số ít) nên động từ “play” phải thêm “s” thành “plays”.
- Tân ngữ chỉ môn thể thao là “badminton” (cầu lông).
- Cụm từ chỉ tần suất “twice a week” (hai lần một tuần) được đặt ở cuối câu để chỉ mức độ thường xuyên của hành động chơi cầu lông.
Dịch nghĩa: Anh ấy chơi cầu lông hai lần một tuần.