Plan your approach carefully. Instead of applying to (27) _____ jobs randomly, focus on quality, tailored applications.
Giải thích
A. amount of: lượng (+ danh từ không đếm được).
B. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).
C. plenty: nhiều (phải đi kèm với giới từ of tạo thành plenty of).
D. much: nhiều (+ danh từ không đếm được).
Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số nhiều “jobs” (những công việc). Do đó, “many” là lựa chọn chính xác duy nhất để đi kèm với danh từ này.
Chọn B. many
→ Instead of applying to many jobs randomly, focus on quality, tailored applications.
Dịch nghĩa: Thay vì nộp đơn cho nhiều công việc một cách ngẫu nhiên, hãy tập trung vào các hồ sơ ứng tuyển chất lượng và được tinh chỉnh cho phù hợp.