12 câu trắc nghiệm Luyện từ và câu: Từ đồng nghĩa (có đáp án)

Phân tích ngữ nghĩa của từ "mất" trong các trường hợp sau để tìm ra từ đồng nghĩa tương đương: (a) Tiền bạc bị mất trộm. (b) Bệnh nhân đã mất lúc nửa đêm.

37/42

Phân tích ngữ nghĩa của từ "mất" trong các trường hợp sau để tìm ra từ đồng nghĩa tương đương: (a) Tiền bạc bị mất trộm. (b) Bệnh nhân đã mất lúc nửa đêm. (c) Đội bóng bị mất điểm đáng tiếc. Việc dùng các từ đồng nghĩa thay thế cho từ "mất" trong từng trường hợp phải tuân theo nguyên tắc nào?

Phải dựa vào ngữ cảnh cụ thể (tính chất sự việc, đối tượng được nhắc đến) để chọn từ đồng nghĩa chính xác

Có thể dùng lẫn lộn tất cả các từ đồng nghĩa với nhau trong mọi trường hợp mà không cần xét nghĩa

Chỉ được phép dùng duy nhất một từ đồng nghĩa thay thế cho cả ba trường hợp trên để thống nhất

Không bao giờ được phép dùng từ đồng nghĩa để thay thế cho từ "mất" trong tiếng Việt

Giải thích

Đáp án đúng: A. Phải dựa vào ngữ cảnh cụ thể (tính chất sự việc, đối tượng được nhắc đến) để chọn từ đồng nghĩa chính xác

Hướng dẫn giải: Từ "mất" là từ đa nghĩa. Khi tìm từ đồng nghĩa thay thế, bắt buộc phải căn cứ vào ngữ cảnh (mất trộm → bị lấy cắp; mất/qua đời → từ trần; mất điểm → bỏ lỡ/tuột mất) mới đảm bảo tính chính xác.