Phân tích các số sau lần lượt theo các hàng: 4 656 700
Giải thích
Số | Lớp Triệu | Lớp Nghìn | Lớp đơn vị | ||||||
Hàng trăm triệu | Hàng chục triệu | Hàng triệu | Hàng trăm nghìn | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | |
4 656 700 |
|
| 4 | 6 | 5 | 6 | 7 | 0 | 0 |
820 555 301 | 8 | 2 | 0 | 5 | 5 | 5 | 3 | 0 | 1 |
20 120 266 |
| 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 |