Phả hệ hình bên cho thấy bốn thế hệ của một gia đình được M. Madlener mô tả vào năm 1928.
Phương pháp giải:
Xác định: 2 gene liên kết trên NST X, allele bệnh lặn
Giải chi tiết:
Bước 1: Xác định quy luật di truyền
· Hai bệnh được quy định bởi hai gene riêng biệt và cùng nằm trên nhiễm sắc thể (NST) giới tính X, không có allele trên Y → di truyền liên kết với giới tính.
· Allele gây bệnh là allele lặn vì bố mẹ II 1 và II 2 bình thường và có sinh con bị cả 2 bệnh.
· Quy ước gene:
Gene mù màu: XA – bình thường >> Xa - bị mù màu.
Gene máu khó đông: XB – bình thường >> Xb - bị máu khó đông.
Bước 2: Phân tích sơ đồ phả hệ
· I.1 (nam, bị bệnh): X a b Y 𝑋 𝑎 𝑏 𝑌 → truyền NST X a b 𝑋 𝑎 𝑏 cho con gái II.1
· I.2 (nữ, bình thường): X A B X _ _ 𝑋 𝐴 𝐵 𝑋 _ _
· II.1 (nữ, bình thường): nhận X a b 𝑋 𝑎 𝑏 từ bố I.1 và X A B 𝑋 𝐴 𝐵 từ mẹ I.2 → kiểu gene dị hợp: X A B X a b 𝑋 𝐴 𝐵 𝑋 𝑎 𝑏 .
· II.2 (nam, bình thường): X A B Y 𝑋 𝐴 𝐵 𝑌 .
· IV.2 (nam, bị bệnh): nhận X a b 𝑋 𝑎 𝑏 từ mẹ (III.2) và Y từ bố III.1 → X a b Y 𝑋 𝑎 𝑏 𝑌 → mẹ III.2 (nữ, bình thường): nhận X a b 𝑋 𝑎 𝑏 từ mẹ II.1 và X A B 𝑋 𝐴 𝐵 từ bố II.2 → X A B X a b 𝑋 𝐴 𝐵 𝑋 𝑎 𝑏
Bước 3: Đánh giá các phát biểu
A - Đúng
B - Đúng.
C - Đúng.
D - Sai vì cá thể II.1 có kiểu gene dị hợp 2 cặp và có thể xảy ra hoán vị gene.
Đáp án cần chọn là: D
