Peter was the first scored a goal for his team in the yesterday’s match. A. the first B. scored C. yesterday's match D. in
Giải thích
Đáp án đúng: B
To be the first/ second… to do sth: là người thứ nhất/ hai… làm việc gì
Sửa: scored → to score
Dịch nghĩa: Peter là người đầu tiên ghi bàn cho đội của anh ấy trong trận đấu ngày hôm qua.