Perhaps my employer expects me to respond to his friendly remarks and jokes in a _______ manner.
Giải thích
Kiến thức phân biệt các từ gần giống nhau dễ nhầm lẫn
A. alike /əˈlaɪk/ (adj, adv): rất giống nhau (tính từ, không dùng trước danh từ); như nhau (trạng từ, dùng sau khi nhắc đến hai người hoặc hai nhóm người).
B. like /laɪk/ (adj, prep.): tương tự (tính từ, chỉ dùng trước danh từ); giống như (giới từ)
C. likely /ˈlaɪkli/ (adj): có khả năng cao
D. likable /ˈlaɪkəbl/ (adj): dễ mến
Chọn B.
Dịch: Có lẽ sếp tôi mong đợi tôi phản ứng với những lời nhận xét và trò đùa thân thiện của ông ấy theo cách tương tự.