People / start / prepare / festival / long / advance.
Giải thích
People start to prepare for the festival long in advance.
Mọi người bắt đầu chuẩn bị cho lễ hội từ trước rất lâu.
People start to prepare for the festival long in advance.
Mọi người bắt đầu chuẩn bị cho lễ hội từ trước rất lâu.