People in my village make banh tet, banh chung or _____ fruit to celebrate Tet.
Giải thích
Candied (adj): tẩm đường, ướp đường
- Sau chỗ trống là danh từ “fruit” → cần tính từ đứng trước để bổ nghĩa.
- Ngữ cảnh: Trong câu liệt kê các món ăn dịp Tết: bánh tét, bánh chưng. Ngoài ra, trong dịp Tết còn có mứt, là trái cây ướp đường → “candied fruit”.
Dịch: Người dân ở làng tôi làm bánh tét, bánh chưng hoặc mứt trái cây để ăn mừng Tết.