______ people are choosing to support environmental charities through fundraising events. A. The most B. Fewer and Fewer C. The more D. More and more
Giải thích
D
So sánh kép với danh từ: More and more + N (số nhiều/ không đếm được)
→ Diễn tả sự tăng dần về số lượng người hoặc sự vật nào đó.
Dịch: Ngày càng có nhiều người lựa chọn ủng hộ các tổ chức từ thiện về môi trường thông qua các sự kiện gây quỹ.