Paul wishes he _____ a new smartphone to learn English. A. has B. had C. have D. will have
Giải thích
B
- Câu mong ước diễn ra ở hiện tại (“wishes”) dùng để diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại, hay giả định một điều ngược lại so với thực tế, tương đương câu điều kiện loại 2 → động từ chia ở thì quá khứ.
- Cấu trúc câu ước ở hiện tại: S + wish + (that) + S + V-ed.
- “Have” là động từ bất quy tắc, thì quá khứ chia thành “had”.
Dịch: Paul ước mình có một chiếc điện thoại thông minh mới để học tiếng Anh.