Passive reading won’t do. Use active techniques like note-taking
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. reinforce /ˌriːɪnˈfɔːs/ (v): củng cố, tăng cường
B. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì
C. cement /sɪˈment/ (v): gắn kết mối quan hệ
D. strengthen /ˈstreŋkθn/ (v): làm cho mạnh lên
Dịch: Áp dụng các phương pháp chủ động như ghi chép, tóm tắt, và tự kiểm tra để củng cố những gì đã học.
Chọn A.