Participate in our (11) ______ that teach sustainable living practices.
Kiến thức về từ vựng
A. meetings /ˈmiːtɪŋz/ (n): các cuộc họp
B. commercials /kəˈmɜːʃlz/ (n): các quảng cáo
C. workshops /ˈwɜːkʃɒps/ (n): các buổi hội thảo
D. seminars /ˈsemɪnɑːz/ (n): các buổi hội thảo chuyên đề
- Ta thấy câu cần điền một danh từ số nhiều để ám chỉ cái gì đó có liên quan đến việc ‘that teach sustainable living practices’ (hướng dẫn về các phương pháp sống bền vững).
- Mặc dù cuộc họp có thể là nơi để trao đổi và chia sẻ thông tin, nhưng đó không thể là nơi để giảng dạy hoặc truyền đạt các phương pháp sống bền vững => A sai.
- Quảng cáo là phương tiện để truyền bá thông tin, nhằm mục đích thu hút sự chú ý hoặc bán hàng, chứ không phải dùng để hướng dẫn về các phương pháp sống bền vững => B sai.
- Workshops là các buổi hội thảo tập trung vào thực hành và tương tác, giúp người tham gia phát triển kỹ năng cụ thể. Seminars, ngược lại, thường là các buổi thảo luận hoặc bài giảng chuyên sâu về một chủ đề, tập trung vào chia sẻ kiến thức và nghiên cứu; người tham gia chủ yếu là lắng nghe, ít có sự tham gia trực tiếp vào các hoạt động. Trong ngữ cảnh này, ‘workshops’ là lựa chọn phù hợp hơn so với ‘seminars’, vì nó phản ánh đúng mục tiêu hướng dẫn, thực hành các kỹ năng sống bền vững => C đúng, D sai.
Dịch: Participate in our workshops that teach sustainable living practices. (Tham gia các hội thảo hướng dẫn về các phương pháp sống bền vững.)
Chọn C.