Participants will engage in a wide (27) ____________ of workshops, leadership training sessions, and cultural exchange activities designed to enhance critical thinking and global awareness.
Giải thích
A. range (n): phạm vi, một loạt (thường dùng trong cụm a wide range of + danh từ số nhiều).
B. deal (n): lượng (thường dùng trong cụm a great deal of + danh từ không đếm được).
C. number (n): số lượng (thường dùng a large/great number of, không dùng a wide number of).
D. plenty (pronoun): nhiều (thường dùng plenty of).
Phía trước có từ “wide” và phía sau có giới từ “of” đi kèm danh từ đếm được số nhiều “workshops”. Cấu trúc a wide range of mang ý nghĩa là “một loạt các / sự đa dạng các”.
Chọn A. range
→ Participants will engage in a wide range of workshops...
Dịch nghĩa: Người tham gia sẽ tham gia vào một loạt/sự đa dạng các buổi hội thảo...