Parents want to help their children make a good __________ about their future jobs. A. decision B. decide C. decisive
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Cụm danh từ: mạo từ (a/an/the) + tính từ + danh từ
decide (v): quyết định
decision (n): sự quyết định
decisive (adj): quả quyết, dứt khoát
Dịch nghĩa: Phụ huynh muốn giúp con cái của họ đưa ra quyết định đúng đắn về nghề nghiệp trong tương lai.