Parents may not realize the impact of their expectations on their children’s well-being. (21) ________.
Câu liền trước nêu vấn đề: “Parents may not realize the impact of their expectations on their children’s well-being.” (Cha mẹ có thể không nhận ra tác động của những kỳ vọng của họ đối với hạnh phúc của con cái). Câu (21) cần tiếp nối mạch ý tưởng này bằng cách đưa ra ví dụ hoặc giải thích rõ hơn về tác động tiêu cực không lường trước (không nhận ra) từ phía cha mẹ.
Dịch nghĩa:
A. Thay vì khuyến khích tình yêu học tập, họ có thể vô tình tạo ra nỗi sợ thất bại (Đại từ “they” ám chỉ “Parents”. Từ “unintentionally” (vô tình) khớp với cụm “may not realize” (không nhận ra) ở câu trước. Ý nghĩa cực kỳ logic).
B. Học sinh tin rằng việc học hành chăm chỉ... (Lạc đề sang góc nhìn của học sinh, làm đứt mạch bàn về “cha mẹ”).
C. Một số trẻ em rất thích trường học... (Đi ngược hoàn toàn với bối cảnh áp lực, mệt mỏi của đoạn văn).
D. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian... (Không liên quan trực tiếp đến “sự kỳ vọng của cha mẹ”).
Đáp án A là một cầu nối tuyệt vời, làm rõ hậu quả trái với mong muốn ban đầu của các bậc phụ huynh.
Chọn A.
→ Parents may not realize the impact of their expectations on their children’s well-being. Instead of encouraging a love for learning, they might unintentionally create a fear of failure.
Dịch nghĩa: Cha mẹ có thể không nhận ra tác động của những kỳ vọng của họ đối với hạnh phúc của con cái. Thay vì khuyến khích tình yêu học tập, họ có thể vô tình tạo ra nỗi sợ thất bại.