Paragraph D ______Why fourteen short essays outlast skysorapers
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng:viii
Giải thích: Đoạn D thảo luận về tầm ảnh hưởng bền bỉ của cuốn sách "Hà Nội 36 phố phường" (với 14 bài tiểu luận ngắn) trước sự hiện đại hóa và những tòa nhà cao tầng ("expanding streets, erecting high-rises"). Cuốn sách trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giải thích tại sao tác phẩm này vẫn tồn tại lâu dài hơn cả những công trình bê tông.
Dịch bài đọc:
A. Hơn tám mươi năm sau lần xuất bản đầu tiên, cuốn "36 phố Hà Nội" của Thạch Lam vẫn dạy cho độc giả cách nhìn nhận một thành phố. Không giống như các cẩm nang du lịch liệt kê các di tích và bảo tàng, tuyển tập tiểu luận này nắm bắt được điều gì đó khó nắm bắt hơn: linh hồn của Hà Nội qua những khoảnh khắc đời thường. Là một thành viên của Nhóm Văn học Tự Lực, Thạch Lam tránh cả những miêu tả khoa trương lẫn những lời chỉ trích gay gắt. Thay vào đó, ông viết một cách nhẹ nhàng về những vẻ đẹp nhỏ bé - tiếng rao hàng đêm của những người bán hàng rong trên phố Hàng Bạc, hương thơm của xôi đầu mùa từ làng Vọng, và một tách trà buổi sáng. Đó không phải là những sự kiện lớn lao. Nhưng cùng nhau, chúng tạo nên một bức chân dung về một thành phố nơi sự thanh lịch ẩn giấu trong sự giản dị. Cách tiếp cận của ông khá khác thường so với những năm 1930 và 1940. Trong khi nhiều nhà văn tập trung vào chủ nghĩa hiện thực xã hội, Thạch Lam lại chọn chủ nghĩa tình cảm, tin rằng việc gìn giữ vẻ đẹp bình dị tự nó đã là một hành động phản kháng.
B. Hãy xem cách Thạch Lam viết về một món ăn duy nhất: bún chả. Ông tự hỏi tại sao những nguyên liệu bình thường như bún, thịt nướng, rau thơm lại có thể tạo nên một hương vị đặc biệt đến vậy. Câu trả lời của ông ấy bộc lộ triết lý của ông. Ông lập luận rằng người đầu tiên phát minh ra bún chả xứng đáng được công nhận là một nghệ sĩ sáng tạo. Không phải là một đầu bếp, mà là một nghệ sĩ. Điều kỳ diệu không nằm ở những nguyên liệu đắt tiền mà ở sự cân bằng hoàn hảo: thịt nướng trên xiên tre tươi, bún cuốn mỏng, nước chấm được pha chế chính xác. Và đặc biệt là bạc hà, một loại thảo mộc chỉ mọc ở Hà Nội. Thạch Lam lưu ý rằng, mang nó đến bất cứ nơi nào khác, nó sẽ mất đi mùi hương đặc trưng. Đối với ông, bún chả không phải là thức ăn nhanh. Nó là một "kiệt tác" - mộc mạc nhưng thanh lịch, bình dị nhưng không thể thay thế.
C. Cuốn sách cũng theo dõi nhịp điệu của Tết Nguyên đán, Tết Nguyên đán của Việt Nam, qua ba giai đoạn. Trước Tết, đường phố nhộn nhịp người mua sắm; mùi kẹo, mứt và hương trầm tràn ngập mọi ngõ ngách. Trong Tết, Hà Nội dường như thở phào nhẹ nhõm. Những người bán hàng rong biến mất. Pháo hoa vang vọng khắp các khu phố yên tĩnh. Một cảm giác sum họp thấm đẫm vào mỗi ngôi nhà. Rồi đến hậu quả. Thạch Lam đã nắm bắt điều này với độ chính xác đến đau lòng: "Niềm vui Tết đã tan biến cùng tàn dư pháo hoa mà người ta quét đi, không bao giờ trở lại. Và thế là một năm nữa lại trôi qua." Ông không than khóc ầm ĩ. Thay vào đó, ông để cho sự trống rỗng tự nói lên tất cả. Điều làm nên sự trường tồn của văn chương ông chính là sự kiềm chế này - khả năng miêu tả mất mát mà không ủy mị, cảm nhận sâu sắc mà không cần la hét.
D. Được xuất bản năm 1943, "36 Phố Hà Nội" chỉ gồm mười bốn bài tiểu luận ngắn. Tuy nhiên, ảnh hưởng của nó vượt xa lĩnh vực văn học. Khi Hà Nội hiện đại hóa, đường phố mở rộng, các tòa nhà cao tầng mọc lên, nhịp sống hàng ngày tăng tốc, cuốn sách là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Nó nhắc nhở người đọc rằng bản sắc của một thành phố không nằm ở những công trình bê tông. Nó nằm ở cách người ta yêu thương, cách họ ăn uống, cách họ chào hỏi nhau vào một buổi sáng yên tĩnh. Thạch Lam dạy chúng ta trân trọng vẻ đẹp giản dị xung quanh: một bát phở ở góc phố, nụ cười của người bán hàng rong, hương thơm của bạc hà Lang mà không thể mọc ở nơi khác. Bảy mươi mốt năm sau ngày giải phóng Hà Nội, linh hồn thủ đô vẫn đập trong những khoảnh khắc nhỏ bé ấy. Thạch Lam chỉ đơn giản là chỉ cho chúng ta biết nên lắng nghe ở đâu.