Our team is carrying out a project on water pollution.
Giải thích
Đáp án đúng là D
carry out (phr.v): tiến hành, thực hiện
A. setting (v-ing): thiết lập, sắp đặt
B. putting (v-ing): đặt, để
C. giving (v-ing): cho, tặng
D. doing (v-ing): làm, thực hiện
Ta có cụm từ cố định tương đương nhau: carry out a project = do a project.
→ carrying out = doing
Dịch nghĩa: Nhóm của chúng tôi đang tiến hành một dự án về ô nhiễm nguồn nước.