Bài tập trắc nghiệm Unit 3 - Từ Vựng có đáp án

Our teacher often said, "Who knows the answer? _______ your hand.”

2/20

Our teacher often said, "Who knows the answer? _______ your hand.”

Rise

Lift

Raise

Heighten

Giải thích

Lift (v): nhấc lên, nâng lên 

Raise (v): nâng lên, giơ lên

Heighten (v): tăng lên, tăng thêm, tăng cường

Cụm từ “raise your hand”: giơ tay lên

=>Our teacher often said, "Who knows the answer? Raise your hand.”

Tạm dịch:Giáo viên của chúng tôi thường hỏi: “Ai biết câu trả lời nhỉ? Hãy giơ tay nhé!”

Đáp án cần chọn là: C