Our services include activities such as a family dinner evening or a/an (26) ______.
Giải thích
C
adventurous: (adj): mạo hiểm - ý kiến/mô tả đặc tính.
camping (V-ing làm adj): cắm trại - chỉ loại hình
trip (n): chuyến đi
Trật tự tính từ trong cụm danh từ: opinion (adventurous) + purpose/type (camping) + noun (trip).
Chọn C. adventurous camping trip: chuyến cắm trại mạo hiểm
→ Our services include activities such as a family dinner evening or an adventurous camping trip.
Dịch: Dịch vụ của chúng tôi bao gồm các hoạt động như một buổi tối ăn tối cùng gia đình hoặc một chuyến cắm trại mạo hiểm.