Our plans need to be flexible enough to cater for the needs of everyone.
Giải thích
C
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
flexible (adj): linh hoạt
A. casual (adj): bình thường
B. suitable (adj): phù hợp
C. fixed (adj): cố định
D. adjustable (adj): có thể điều chỉnh
→ flexible >< fixed
Dịch nghĩa: Các kế hoạch của chúng ta cần đủ linh hoạt để đáp ứng được sự thay đổi về nhu cầu của mọi người.