100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

Our parents join hands to give us a nice house and a happy home.

2/100

Our parents join hands to give us a nice house and a happy home.

deal with

manage

help together

work together

Giải thích

D

join hands: chung tay = work together: làm việc cùng nhau

deal with: đối phó với

manage: quản lí

help together: giúp đỡ nhau

Dịch nghĩa: Cha mẹ chung tay cho chúng ta một ngôi nhà đẹp và một tổ ấm hạnh phúc.