Our parents join hands to give us a nice house and a happy home.
Giải thích
D
join hands: chung tay = work together: làm việc cùng nhau
deal with: đối phó với
manage: quản lí
help together: giúp đỡ nhau
Dịch nghĩa: Cha mẹ chung tay cho chúng ta một ngôi nhà đẹp và một tổ ấm hạnh phúc.