Our next-door neighbor was sacked for stealing company property.
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
- sack /sæk/ (v): cho thôi việc
A. retire /rɪˈtaɪə(r)/ (v): nghỉ hưu (không dùng với nghĩa bị động)
B. resign /rɪˈzaɪn/ (v): từ chức (không dùng với nghĩa bị động)
C. promote /prəˈməʊt/ (v): thăng chức
D. dismiss /dɪsˈmɪs/ (v): đuổi việc
→ sack = dismiss. Chọn D.
Dịch: Hàng xóm nhà bên chúng tôi đã bị sa thải vì ăn cắp tài sản của công ty.