Other individuals with a strong attachment to physical objects (21) ______, in order to preserve personal memories rather than throwing things away.
Chủ ngữ của câu là “Other individuals with a strong attachment to physical objects” (Những cá nhân khác có sự gắn bó mạnh mẽ với các đồ vật vật chất). Câu này hiện đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thiện cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. sẽ cố ý giữ lại một số lượng lớn các món đồ (Cung cấp động từ chính “will... hold onto”, hoàn chỉnh cấu trúc và khớp logic với vế sau “để lưu giữ kỷ niệm cá nhân”).
B. có thể được cố ý để giữ lại... (Sai cấu trúc collocation: không dùng “be deliberate to hold”).
C. to be deliberate... (Động từ nguyên thể có “to” → Thiếu động từ chính).
D. being deliberately held onto... (Hiện tại phân từ mang nghĩa bị động → Thiếu động từ chính, và người thì không thể “bị giữ lại”).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính đúng ngữ pháp, diễn tả một hành động có chủ đích của những người thích giữ đồ vật.
Chọn A.
→ Other individuals with a strong attachment to physical objects will deliberately hold onto a large number of items, in order to preserve personal memories rather than throwing things away.
Dịch nghĩa: Những cá nhân khác có sự gắn bó mạnh mẽ với các đồ vật vật chất sẽ cố ý giữ lại một số lượng lớn các món đồ, nhằm lưu giữ những kỷ niệm cá nhân thay vì vứt bỏ mọi thứ.