• Organize and share (11)________ cultural materials, such as recipes, music, and art.
Giải thích
A. others: những cái/người khác
B. every + N (số ít): tất cả
C. other + N (số nhiều): những cái/người khác
D. another + N (số ít): cái/người khác
“Cultural materials” là cụm danh từ số nhiều nên ta dùng “other”
Tạm dịch: Organize and share others cultural materials, such as recipes, music, and art. (Tổ chức và chia sẻ các tài liệu văn hóa của người khác, chẳng hạn như công thức nấu ăn, âm nhạc, và nghệ thuật.)
→ Chọn đáp án C