Organize (20) ______ that attract international attention and investment.
- Xét nghĩa câu: Đăng cai các sự kiện lớn: Tổ chức ________ thu hút sự chú ý và đầu tư quốc tế.
⭢ Đây là câu hỏi kiểm tra về trật tự tính từ đứng trước danh từ chính "summits" (hội nghị thượng đỉnh) theo quy tắc OSASCOMP. Trong đó:
+ successful (thành công): Tính từ chỉ quan điểm / ý kiến (Opinion).
+ international (mang tính quốc tế): Tính từ chỉ Loại hình / Nguồn gốc (Type / Origin).
- Theo trật tự chuẩn: Opinion ⭢ Type tương ứng với cụm từ: successful international summits.
“Summits” là danh từ nên sẽ đứng cuối cụm từ.
⭢ Chọn C.
Dịch:
Host major events: Organize successful international summits that attract international attention and investment. (Đăng cai các sự kiện lớn: Tổ chức các hội nghị thượng đỉnh quốc tế thành công thu hút sự chú ý và đầu tư quốc tế.)