or simply being dropped (4) ______ at a spot of interest, this program offering flexible options
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ
A. drop on /drɒp ɒn/: Rơi trúng
B. drop off /drɒp ɒf/: Đưa, gửi đến
C. drop to /drɒp tuː/: Giảm xuống (một mức nào đó)
D. drop about /drɒp əˈbaʊt/: Nói qua loa
- Cấu trúc ‘drop off’(Đưa ai đó hoặc vật gì đó đến một địa điểm nào đó) phù hợp với ngữ cảnh của câu => Chọn B.
Dịch: ‘… or simply being dropped off at a spot of interest, this program offering flexible options allows you to explore new destinations…’ (hay đơn giản là được đưa đến một điểm đến thú vị, chương trình này cung cấp các lựa chọn linh hoạt cho phép bạn khám phá những điểm đến mới…)
Chọn B.