Bộ câu hỏi: Bài tập bổ trợ nâng cao kỹ năng từ vựng (Có đáp án)

One student’s phone rang, which successfully _______ the lesson.

15/20

One student’s phone rang, which successfully _______ the lesson.

focused

refused

remained

disrupted

Giải thích

Chọn D

Kiến thức từ vựng:

- focus (v): tập trung

- refuse (v): từ chối

- remain (v): duy trì

- disrupt (v): làm gián đoạn

Tạm dịch: Điện thoại của một học sinh đã vang lên và làm gián đoạn bài học.