One striking housing example, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored, (18) ____________.
Chủ ngữ chính của câu là cụm danh từ “One striking housing example” (Một ví dụ nổi bật về nhà ở). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored,” chỉ là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho chủ ngữ. Do đó, vị trí (18) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. showing how... (Hiện tại phân từ V-ing → Thiếu động từ chính).
B. shows how the physical divide reinforces social barriers (Động từ “shows” chia số ít khớp với chủ ngữ “example”, tạo thành câu hoàn chỉnh và hợp logic).
C. having illustrated how... (Phân từ hoàn thành → Thiếu động từ chính).
D. the reinforcement of social barriers... is depicted (Tự nhiên chèn thêm một chủ ngữ mới “the reinforcement” làm câu bị sai cấu trúc hoàn toàn).
Đáp án B là lựa chọn duy nhất đúng về mặt ngữ pháp để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Chọn B.
→ One striking housing example, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored, shows how the physical divide reinforces social barriers.
Dịch nghĩa: Một ví dụ nổi bật về nhà ở, nơi các căn hộ được xây dựng ở các quận trung tâm được dành riêng cho các gia đình giàu có trong khi các căn hộ giá rẻ bị phớt lờ, cho thấy sự chia rẽ về mặt vật lý đã củng cố các rào cản xã hội như thế nào.