One example of ______ words is the word “ballet”, which comes from French. A. lent B. foreign C. borrowed D. compound
Giải thích
Đáp án đúng là C
A. lent (adj / v3): được cho mượn
B. foreign (adj): thuộc về nước ngoài
C. borrowed (adj / v3): được vay mượn
D. compound (adj): ghép (compound words: từ ghép)
Trong ngôn ngữ học, các từ vựng có nguồn gốc từ một ngôn ngữ khác được gọi là "từ mượn". Thuật ngữ tiếng Anh tương ứng là borrowed words (hoặc loanwords). Ngữ cảnh giải thích từ "ballet" bắt nguồn (comes from) tiếng Pháp.
→ One example of borrowed words is the word “ballet”, which comes from French.
Dịch: Một ví dụ về từ mượn là từ "ballet", bắt nguồn từ tiếng Pháp.