Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Sơn La có đáp án

Once exposed, (32) ____________. (Một khi bị bại lộ)

32/40

Once exposed, (32) ____________.

accountability was evaded by means of suppressing the facts

the facts were suppressed in an effort to evade accountability

he attempted to suppress the facts and evade accountability

he endeavoured to unmask the facts and confront accountability

Giải thích

Cụm từ "Once exposed" (Một khi bị bại lộ) là một mệnh đề rút gọn trạng ngữ chỉ thời gian. Theo quy tắc ngữ pháp, Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng bị "bại lộ" đó. Trong bối cảnh này, hành vi nghe lén của Nixon bị lộ, và ông ta chính là người phải đối mặt với hậu quả.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. trách nhiệm bị lảng tránh bằng cách che giấu sự thật (Sai chủ ngữ).

B. sự thật bị che giấu trong một nỗ lực nhằm trốn tránh trách nhiệm (Sai chủ ngữ).

C. ông ta đã cố gắng che giấu sự thật và trốn tránh trách nhiệm.

(Chủ ngữ "he" - chỉ Nixon - hoàn toàn khớp với ngữ cảnh ông ta bị bại lộ).

D. ông ta đã nỗ lực phơi bày sự thật và đối mặt với trách nhiệm.

(Đi ngược lại với lịch sử và logic: Nixon đã che đậy vụ Watergate chứ không phơi bày nó).

Đáp án C không chỉ tuân thủ đúng quy tắc mệnh đề rút gọn mà còn phản ánh chính xác hành động lấp liếm của Nixon trong vụ bê bối Watergate.

Chọn C.

→ Once exposed, he attempted to suppress the facts and evade accountability.

Dịch nghĩa: Một khi bị bại lộ, ông ta đã cố gắng che giấu sự thật và trốn tránh trách nhiệm.