On the train, he reads the newspaper and (30) _______ the crossword.
Giải thích
A. goes: đi
B. makes: làm, chế tạo (tạo ra cái mới)
C. takes: lấy, mang
D. does: làm, thực hiện
Cụm từ cố định (collocation): do the crossword (chơi ô chữ / giải ô chữ).
Chủ ngữ là “he” nên động từ “do” được chia thành “does”.
→ On the train, he reads the newspaper and does the crossword.
Dịch nghĩa: Trên chuyến tàu, cậu ấy đọc báo và giải ô chữ.
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Ngày mới của Peter thường bắt đầu vào khoảng 8 giờ. Peter tỉnh giấc lúc 7 giờ, nhưng cậu ấy không ra khỏi giường cho đến 7 giờ 15 phút. Cậu ấy tắm vòi sen và mặc quần áo. Trước khi ăn sáng, cậu ấy đánh răng. Cậu ấy rời khỏi nhà lúc 8 giờ và bắt chuyến tàu hỏa đến trường. Trên tàu, cậu ấy đọc báo và giải ô chữ. Cậu ấy đến trường vào khoảng 8 rưỡi.