On the spur of the moment, she decided to enter the race that she had come to watch. A. After careful thought B. For only a short time
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Thành ngữ - Cụm từ trái nghĩa
On the spur of the moment (idiom): quyết định ngay lập tức, không suy nghĩ trước
Xét các đáp án:
A. After careful thought: sau khi suy nghĩ cẩn thận
B. For only a short time: chỉ trong một thời gian ngắn
C. At the earliest possible moment: vào thời điểm sớm nhất có thể
D. Without previous thought: không có suy nghĩ trước
→ On the spur of the moment = At careful thought
Dịch: Ngay lập tức, cô ấy quyết định tham gia cuộc đua mà cô ấy đến chỉ để xem.