On the first day at my new school, I came to talk to Dan first because he seemed approachable. A. to sing beautifully B. willing to share ideas C. difficult to talk to D. to lead an active li
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ trái nghĩa
approachable (adj): có thể tiếp cận
Xét các đáp án:
A. to sing beautifully: hát hay
B. willing to share ideas: sẵn sàng chia sẻ ý tưởng
C. difficult to talk to: khó nói chuyện
D. to lead an active life: sống một cuộc sống đầy năng động
→ approachable >< difficult to talk to
Dịch: Ngày đầu tiên ở trường mới, tôi đến nói chuyện với Dan trước vì anh ấy có vẻ dễ gần.